irrespective of
/ˌirɪˈspɛktɪv-/Trạng từ
- Bất kể; không quan tâm đến; mà không xem xét.Regardless of; without regard for; without considering.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “irrespective of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish